| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 24/11 18:45 |
24 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[4] Navbahor Namangan[7] (Hòa) |
2 1 |
0.5-1 | 0.79 1.07 |
2.5 u |
1.10 0.73 |
1.77 3.90 3.35 |
| 24/11 16:30 |
24 FT |
Termez Surkhon[6] Sogdiana Jizak[3] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.73 1.03 |
2-2.5 u |
0.87 0.93 |
2.20 2.75 3.25 |
| 24/11 16:30 |
24 FT |
Andijon[10] Lokomotiv Tashkent[2] (Hòa) |
0 4 |
0-0.5 |
1.11 0.76 |
2-2.5 u |
0.84 0.96 |
3.15 2.05 3.20 |
| 23/11 18:45 |
24 FT |
Qizilqum Zarafshon[12] Buxoro[13] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.81 1.05 |
2.5 u |
1.02 0.78 |
1.80 3.80 3.35 |
| 23/11 16:30 |
24 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[11] OTMK Olmaliq[9] (Hòa) |
1 3 |
0.5 | 1.05 0.81 |
2.5 u |
0.98 0.82 |
2.05 3.10 3.25 |
| 23/11 16:30 |
24 FT |
Metallurg Bekobod[8] Dinamo Samarkand[14] (Hòa) |
5 0 |
0.5-1 | 0.88 0.98 |
2.5 u |
0.81 1.00 |
1.61 4.30 3.80 |
| 23/11 15:30 |
24 FT |
Nasaf Qarshi[5] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
1 2 |
0.5-1 |
0.66 1.25 |
3 u |
1.09 0.75 |
3.15 1.92 3.55 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá