| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 31/03 21:15 |
2 FT |
Nasaf Qarshi[4] Sogdiana Jizak[2] (Hòa) |
3 1 |
0-0.5 | 0.82 0.98 |
2-2.5 u |
0.90 0.90 |
2.00 3.25 3.25 |
| 31/03 20:15 |
2 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[9] Andijon[7] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.88 0.92 |
2.5 u |
1.10 0.70 |
1.80 4.00 3.25 |
| 31/03 19:00 |
2 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[13] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
1 2 |
0.5-1 |
0.98 0.82 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
4.75 1.57 3.80 |
| 30/03 21:00 |
2 FT |
Lokomotiv Tashkent[14] Navbahor Namangan[6] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 30/03 18:15 |
2 FT |
Termez Surkhon[8] Dinamo Samarkand[10] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 0.92 0.88 |
2-2.5 u |
0.95 0.85 |
2.10 3.00 3.30 |
| 29/03 22:15 |
2 FT |
Metallurg Bekobod[3] Buxoro[12] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
1.10 0.70 |
1.80 4.00 3.25 |
| 29/03 20:15 |
2 FT |
Qizilqum Zarafshon[5] OTMK Olmaliq[11] (Hòa) |
3 1 |
0.5 | 0.95 0.85 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
1.90 3.40 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá