| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 16/06 22:00 |
11 FT |
Buxoro[13] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
0 5 |
1 |
1.05 0.75 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
6.50 1.40 4.00 |
| 16/06 21:30 |
11 FT |
OTMK Olmaliq[12] Navbahor Namangan[6] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 | 1.01 0.76 |
2.5 u |
0.98 0.79 |
2.25 2.80 3.20 |
| 16/06 20:00 |
11 FT |
Andijon[11] Metallurg Bekobod[9] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 1.00 0.80 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
1.90 3.50 3.25 |
| 16/06 20:00 |
11 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[4] Nasaf Qarshi[7] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.96 0.81 |
2-2.5 u |
0.90 0.85 |
1.90 3.80 3.10 |
| 15/06 22:00 |
11 FT |
Qizilqum Zarafshon[10] Sogdiana Jizak[5] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.70 1.10 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
2.25 2.90 3.10 |
| 15/06 21:30 |
11 FT |
Lokomotiv Tashkent[2] Termez Surkhon[3] (Hòa) |
5 1 |
0.5-1 | 0.78 1.02 |
2.5 u |
0.92 0.88 |
1.53 5.50 3.60 |
| 15/06 20:00 |
11 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[14] Dinamo Samarkand[8] (Hòa) |
2 2 |
0 | 0.70 1.10 |
2-2.5 u |
1.05 0.75 |
2.25 2.90 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá