| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 02/10 20:00 |
21 FT |
Andijon[11] Termez Surkhon[5] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.92 0.88 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
2.50 2.40 3.30 |
| 01/10 21:15 |
21 FT |
Navbahor Namangan[8] Dinamo Samarkand[13] (Hòa) |
1 0 |
1 | 0.84 0.94 |
2.5 u |
0.84 0.94 |
1.44 6.50 3.80 |
| 01/10 20:00 |
21 FT |
Qizilqum Zarafshon[14] Lokomotiv Tashkent[2] (Hòa) |
1 1 |
0.5-1 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
4.00 1.66 3.80 |
| 01/10 19:00 |
21 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Sogdiana Jizak[4] (Hòa) |
3 0 |
2 | 0.90 0.90 |
3 u |
0.90 0.90 |
1.16 10.00 6.50 |
| 30/09 20:15 |
21 FT |
OTMK Olmaliq[11] Nasaf Qarshi[6] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.84 1.01 |
2.5 u |
1.02 0.81 |
2.34 2.57 3.30 |
| 30/09 20:15 |
21 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[3] Buxoro[13] (Hòa) |
1 1 |
1-1.5 | 0.92 0.92 |
2.5-3 u |
1.01 0.81 |
1.34 6.80 4.45 |
| 30/09 18:00 |
21 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[9] Metallurg Bekobod[8] (Hòa) |
2 3 |
0-0.5 | 0.93 0.91 |
2.5 u |
1.03 0.79 |
2.17 2.82 3.30 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá