| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 26/05 21:00 |
10 FT |
Nasaf Qarshi[4] Lokomotiv Tashkent[2] (Hòa) |
0 1 |
0 | 0.88 0.88 |
2-2.5 u |
0.92 0.82 |
2.55 2.55 3.00 |
| 26/05 21:00 |
10 FT |
Sogdiana Jizak[9] Buxoro[12] (Hòa) |
2 0 |
0-0.5 | 0.78 0.98 |
2-2.5 u |
0.90 0.87 |
2.00 3.40 3.10 |
| 26/05 21:00 |
10 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] OTMK Olmaliq[11] (Hòa) |
4 1 |
1.5-2 | 0.88 0.88 |
2.5-3 u |
0.82 0.95 |
1.20 10.00 5.50 |
| 25/05 21:00 |
10 FT |
Metallurg Bekobod[8] Kuruvchi Bunyodkor[5] (Hòa) |
0 2 |
0-0.5 |
0.78 0.94 |
2-2.5 u |
0.81 0.91 |
2.85 2.20 3.20 |
| 25/05 20:50 |
10 FT |
Navbahor Namangan[6] Andijon[13] (Hòa) |
1 1 |
0.5-1 | 0.74 1.02 |
2.5 u |
1.01 0.75 |
1.57 5.50 3.40 |
| 25/05 19:45 |
10 FT |
Termez Surkhon[3] Kuruvchi Kokand Qoqon[14] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 0.79 0.98 |
2.5 u |
0.98 0.79 |
1.72 4.30 3.25 |
| 25/05 19:45 |
10 FT |
Dinamo Samarkand[7] Qizilqum Zarafshon[10] (Hòa) |
2 2 |
0.5-1 | 0.88 0.88 |
2-2.5 u |
0.82 0.92 |
1.61 5.00 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá