| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 29/06 22:00 |
13 FT |
Buxoro[14] Andijon[12] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.95 0.75 |
2.75 u |
0.90 0.80 |
2.41 2.28 3.35 |
| 29/06 22:00 |
13 FT |
Nasaf Qarshi[5] Termez Surkhon[3] (Hòa) |
2 0 |
0.75 | 0.90 0.80 |
2.5 u |
0.90 0.80 |
1.68 3.85 3.40 |
| 29/06 20:00 |
13 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[13] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
1 2 |
2 |
0.85 0.87 |
3-3.5 u |
0.81 0.91 |
8.75 1.16 5.75 |
| 29/06 20:00 |
13 FT |
Lokomotiv Tashkent[2] Sogdiana Jizak[8] (Hòa) |
2 0 |
1.5 | 0.77 0.95 |
2.5-3 u |
0.81 0.91 |
1.21 8.25 5.00 |
| 28/06 22:00 |
13 FT |
Qizilqum Zarafshon[11] Navbahor Namangan[4] (Hòa) |
1 2 |
0.25 |
0.80 0.90 |
2.5 u |
0.80 0.90 |
2.69 2.10 3.30 |
| 28/06 21:00 |
13 FT |
OTMK Olmaliq[10] Metallurg Bekobod[9] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 0.75 0.95 |
2.5 u |
0.90 0.80 |
1.98 2.97 3.25 |
| 28/06 20:00 |
13 FT |
Dinamo Samarkand Kuruvchi Bunyodkor (Hòa) |
1 2 |
0.25 |
2.5 u |
|
||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá