| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 18/05 18:45 |
9 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[9] Pakhtakor Tashkent[5] (Hòa) |
1 1 |
1 |
1.00 0.85 |
2.5 u |
0.85 1.03 |
6.40 1.51 4.11 |
| 18/05 18:45 |
9 FT |
Termez Surkhon[13] Sogdiana Jizak[3] (Hòa) |
2 4 |
0.5 |
0.85 0.99 |
2 u |
1.06 0.82 |
4.60 1.99 2.91 |
| 17/05 21:00 |
9 FT |
Metallurg Bekobod[11] Dinamo Samarkand[12] (Hòa) |
2 1 |
0.5-1 | 0.82 1.03 |
2-2.5 u |
0.88 0.93 |
1.62 5.53 3.78 |
| 17/05 21:00 |
9 FT |
Nasaf Qarshi[6] Qizilqum Zarafshon[2] (Hòa) |
5 0 |
1 | 0.92 0.91 |
2-2.5 u |
0.85 0.98 |
1.47 6.37 3.92 |
| 17/05 21:00 |
9 FT |
Navbahor Namangan[1] Neftchi Fargona[14] (Hòa) |
0 0 |
1 | 0.92 0.92 |
2-2.5 u |
0.85 0.97 |
1.47 6.93 4.15 |
| 16/05 21:00 |
9 FT |
OTMK Olmaliq[4] Kuruvchi Bunyodkor[7] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.83 1.02 |
2 u |
0.91 0.91 |
1.83 4.73 3.28 |
| 16/05 21:00 |
9 FT |
Olympic Fk Tashkent[10] Lokomotiv Tashkent[8] (Hòa) |
0 3 |
0.5 |
0.77 1.09 |
1.5-2 u |
0.78 1.06 |
4.15 2.09 2.90 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá