| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 12/11 19:00 |
26 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[7] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
0 2 |
1-1.5 |
0.77 1.01 |
2.5 u |
0.95 0.82 |
5.70 1.46 3.77 |
| 12/11 19:00 |
26 FT |
Dinamo Samarkand[14] Kuruvchi Kokand Qoqon[12] (Hòa) |
2 0 |
1 |
0.89 1.01 |
2.5 u |
0.86 0.91 |
5.50 1.49 4.50 |
| 12/11 19:00 |
26 FT |
Lokomotiv Tashkent[13] Metallurg Bekobod[9] (Hòa) |
3 1 |
1-1.5 | 1.02 0.76 |
2.5 u |
0.98 0.79 |
1.42 7.25 4.20 |
| 12/11 19:00 |
26 FT |
Navbahor Namangan[2] OTMK Olmaliq[4] (Hòa) |
3 1 |
0.5-1 | 0.81 1.09 |
2 u |
0.82 0.95 |
1.58 6.00 3.60 |
| 12/11 19:00 |
26 FT |
Neftchi Fargona[10] Termez Surkhon[11] (Hòa) |
3 0 |
0-0.5 | 1.05 0.74 |
2 u |
0.78 0.99 |
2.45 3.10 2.95 |
| 12/11 19:00 |
26 FT |
Olympic Fk Tashkent[8] Nasaf Qarshi[3] (Hòa) |
2 0 |
1 |
0.91 0.85 |
2.5 u |
0.89 0.87 |
5.40 1.48 3.79 |
| 12/11 19:00 |
26 FT |
Qizilqum Zarafshon[5] Sogdiana Jizak[6] (Hòa) |
2 1 |
0 | 1.05 0.73 |
2 u |
0.90 0.87 |
2.76 2.42 2.89 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá