| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 07/08 21:00 |
11 FT |
Dinamo Samarkand[14] Nasaf Qarshi[4] (Hòa) |
0 4 |
1 |
1.04 0.82 |
2.5 u |
1.00 0.84 |
6.65 1.46 3.90 |
| 06/08 21:00 |
11 FT |
Sogdiana Jizak[3] Pakhtakor Tashkent[2] (Hòa) |
2 2 |
0.5-1 |
0.79 0.93 |
2.5 u |
0.89 0.83 |
4.20 1.74 3.50 |
| 26/06 21:00 |
11 FT |
Metallurg Bekobod[11] Olympic Fk Tashkent[10] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 1.00 0.84 |
1.5-2 u |
0.79 1.03 |
2.00 3.65 2.90 |
| 29/05 21:00 |
11 FT |
Termez Surkhon[14] Kuruvchi Bunyodkor[8] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 |
0.94 0.88 |
2-2.5 u |
0.96 0.86 |
3.49 2.21 3.07 |
| 28/05 21:00 |
11 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[10] Qizilqum Zarafshon[6] (Hòa) |
1 3 |
0-0.5 | 0.84 1.00 |
2 u |
0.86 0.95 |
2.18 3.84 2.89 |
| 27/05 21:00 |
11 FT |
Navbahor Namangan[4] Lokomotiv Tashkent[7] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.84 1.00 |
2-2.5 u |
0.95 0.87 |
1.84 4.30 3.46 |
| 27/05 21:00 |
11 FT |
OTMK Olmaliq[1] Neftchi Fargona[11] (Hòa) |
3 1 |
1 | 0.81 1.03 |
2.5 u |
1.02 0.81 |
1.45 7.31 4.24 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá