| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 05/07 22:00 |
10 FT |
Olympic Fk Tashkent[8] Navbahor Namangan[2] (Hòa) |
1 1 |
0.5 |
0.75 0.95 |
2 u |
1.00 0.72 |
4.20 1.95 2.60 |
| 24/05 21:00 |
10 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[8] Nasaf Qarshi[3] (Hòa) |
1 4 |
0.5 |
0.97 0.83 |
2.5 u |
0.98 0.75 |
3.60 1.90 3.35 |
| 24/05 21:00 |
10 FT |
Sogdiana Jizak[1] Kuruvchi Kokand Qoqon[10] (Hòa) |
3 0 |
0.5 | 0.76 1.04 |
2-2.5 u |
1.02 0.81 |
1.76 4.60 3.12 |
| 23/05 21:00 |
10 FT |
Dinamo Samarkand[12] OTMK Olmaliq[4] (Hòa) |
1 2 |
0.5-1 |
0.85 0.87 |
2-2.5 u |
0.90 0.82 |
4.70 1.71 3.35 |
| 23/05 21:00 |
10 FT |
Lokomotiv Tashkent[7] Pakhtakor Tashkent[5] (Hòa) |
0 2 |
0.5-1 |
0.85 0.99 |
2.5 u |
0.83 0.83 |
3.80 1.75 3.50 |
| 23/05 21:00 |
10 FT |
Qizilqum Zarafshon[6] Termez Surkhon[13] (Hòa) |
2 0 |
0.5-1 | 0.90 0.87 |
2 u |
0.76 1.02 |
1.67 5.20 3.18 |
| 22/05 20:00 |
10 FT |
Neftchi Fargona[14] Metallurg Bekobod[9] (Hòa) |
3 0 |
0-0.5 | 1.05 0.75 |
2 u |
1.09 0.71 |
2.29 2.98 2.57 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá