| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 11/03 20:30 |
2 FT |
Lokomotiv Tashkent[13] OTMK Olmaliq[11] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 | 1.07 0.79 |
2-2.5 u |
0.98 0.85 |
2.46 3.28 2.83 |
| 11/03 20:30 |
2 FT |
Sogdiana Jizak[10] Dinamo Samarkand[14] (Hòa) |
1 0 |
1.5-2 | 0.83 0.91 |
2 u |
0.48 1.55 |
1.22 18.00 4.90 |
| 10/03 20:30 |
2 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Neftchi Fargona[3] (Hòa) |
1 0 |
1.5-2 | 0.99 0.85 |
2.5-3 u |
0.95 0.86 |
1.19 15.28 6.41 |
| 10/03 20:30 |
2 FT |
Qizilqum Zarafshon[2] Kuruvchi Bunyodkor[9] (Hòa) |
3 1 |
0 | 0.99 0.85 |
2 u |
0.77 1.07 |
2.86 2.66 2.95 |
| 10/03 20:30 |
2 FT |
Termez Surkhon[6] Navbahor Namangan[8] (Hòa) |
1 2 |
0-0.5 |
0.99 0.85 |
1.5-2 u |
0.87 0.95 |
3.98 2.21 2.78 |
| 09/03 20:30 |
2 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[12] Olympic Fk Tashkent[7] (Hòa) |
1 0 |
0.5-1 | 0.89 0.94 |
2-2.5 u |
1.02 0.81 |
1.66 5.45 3.60 |
| 09/03 20:30 |
2 FT |
Nasaf Qarshi[5] Metallurg Bekobod[4] (Hòa) |
1 1 |
1 | 0.86 0.98 |
2-2.5 u |
0.85 0.97 |
1.47 7.04 4.14 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá