| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 07/11 20:30 |
25 FT |
Pakhtakor Tashkent[2] Qizilqum Zarafshon[5] (Hòa) |
6 0 |
1.5 | 0.84 0.96 |
2.5 u |
0.84 0.96 |
1.24 9.10 4.90 |
| 07/11 20:30 |
25 FT |
Metallurg Bekobod[8] Navbahor Namangan[3] (Hòa) |
0 1 |
0.5-1 |
0.99 0.81 |
2 u |
0.92 0.88 |
5.20 1.60 3.35 |
| 07/11 20:30 |
25 FT |
Nasaf Qarshi[1] Neftchi Fargona[10] (Hòa) |
0 1 |
1-1.5 | 0.77 1.03 |
2.5-3 u |
0.98 0.82 |
1.32 7.10 4.50 |
| 07/11 18:15 |
25 FT |
OTMK Olmaliq[4] Olympic Fk Tashkent[7] (Hòa) |
6 0 |
0.5 | 0.76 1.04 |
2 u |
0.82 0.98 |
1.76 4.20 3.20 |
| 07/11 18:15 |
25 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[12] Kuruvchi Bunyodkor[9] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 | 0.76 1.04 |
2 u |
0.86 0.94 |
1.95 3.65 3.00 |
| 07/11 18:15 |
25 FT |
Sogdiana Jizak[6] Lokomotiv Tashkent[13] (Hòa) |
2 2 |
0.5 | 1.00 0.84 |
2-2.5 u |
0.99 0.83 |
2.00 3.86 3.27 |
| 07/11 16:00 |
25 FT |
Termez Surkhon[11] Dinamo Samarkand[14] (Hòa) |
1 4 |
1-1.5 | 0.74 1.06 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.29 8.30 4.50 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá