| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 10/09 22:00 |
18 FT |
Sogdiana Jizak[4] Navbahor Namangan[1] (Hòa) |
0 0 |
0.5 |
0.79 1.06 |
2 u |
0.93 0.88 |
4.03 2.06 3.02 |
| 10/09 21:00 |
18 FT |
Lokomotiv Tashkent[10] Dinamo Samarkand[14] (Hòa) |
1 1 |
1 | 0.89 0.94 |
2.5 u |
1.03 0.81 |
1.48 6.81 4.11 |
| 10/09 20:00 |
18 FT |
Termez Surkhon[13] Nasaf Qarshi[2] (Hòa) |
0 2 |
1 |
0.85 1.00 |
2-2.5 u |
0.96 0.85 |
6.85 1.57 3.57 |
| 09/09 21:30 |
18 FT |
Pakhtakor Tashkent[3] Metallurg Bekobod[8] (Hòa) |
2 1 |
1.5 | 0.78 0.95 |
2.5-3 u |
0.90 0.82 |
1.23 11.00 5.25 |
| 09/09 20:30 |
18 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[11] OTMK Olmaliq[6] (Hòa) |
0 0 |
0-0.5 |
0.96 0.77 |
2 u |
0.84 0.88 |
3.70 2.10 2.85 |
| 08/09 21:30 |
18 FT |
Qizilqum Zarafshon[5] Olympic Fk Tashkent[7] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 0.97 0.87 |
2 u |
0.92 0.89 |
1.97 4.23 3.12 |
| 08/09 20:30 |
18 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[9] Neftchi Fargona[12] (Hòa) |
1 2 |
0.5-1 | 1.04 0.81 |
2.5 u |
0.81 1.02 |
1.79 4.16 3.75 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá