| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 04/07 22:00 |
5 FT |
Nasaf Qarshi[3] Termez Surkhon[9] (Hòa) |
2 0 |
1.5 | 1.02 0.82 |
2.5 u |
0.84 0.98 |
1.29 7.70 4.60 |
| 04/07 21:00 |
5 FT |
Metallurg Bekobod[10] Pakhtakor Tashkent[5] (Hòa) |
0 2 |
1 |
0.75 0.95 |
2-2.5 u |
0.77 0.93 |
6.00 1.50 3.35 |
| 27/04 20:30 |
5 FT |
OTMK Olmaliq[9] Kuruvchi Kokand Qoqon[6] (Hòa) |
3 0 |
1 | 1.03 0.81 |
2.5 u |
0.94 0.87 |
1.56 5.82 4.02 |
| 26/04 20:30 |
5 FT |
Olympic Fk Tashkent[10] Qizilqum Zarafshon[1] (Hòa) |
0 1 |
0.5 |
0.81 1.04 |
2 u |
0.95 0.86 |
4.23 2.04 2.96 |
| 26/04 20:15 |
5 FT |
Navbahor Namangan[4] Sogdiana Jizak[3] (Hòa) |
1 2 |
0-0.5 | 1.00 0.84 |
1.5-2 u |
0.89 0.92 |
2.20 3.55 2.70 |
| 25/04 20:30 |
5 FT |
Dinamo Samarkand[14] Lokomotiv Tashkent[11] (Hòa) |
3 1 |
0.5 |
0.78 0.92 |
2 u |
0.83 0.99 |
4.15 2.06 2.96 |
| 25/04 20:20 |
5 FT |
Neftchi Fargona[12] Kuruvchi Bunyodkor[5] (Hòa) |
1 3 |
0-0.5 |
1.04 0.81 |
2-2.5 u |
0.98 0.85 |
3.70 2.00 3.15 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá