| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 02/04 20:30 |
4 FT |
Lokomotiv Tashkent[8] Nasaf Qarshi[10] (Hòa) |
0 1 |
0 | 1.00 0.84 |
2-2.5 u |
1.05 0.79 |
2.86 2.64 2.98 |
| 02/04 20:30 |
4 FT |
Sogdiana Jizak[4] Olympic Fk Tashkent[11] (Hòa) |
1 1 |
1 | 0.88 0.94 |
2-2.5 u |
1.04 0.79 |
1.47 7.58 3.99 |
| 01/04 21:00 |
4 FT |
Pakhtakor Tashkent[2] Navbahor Namangan[3] (Hòa) |
1 0 |
1 | 0.82 1.02 |
2-2.5 u |
0.94 0.88 |
1.46 10.15 3.59 |
| 01/04 20:30 |
4 FT |
Qizilqum Zarafshon[1] Neftchi Fargona[7] (Hòa) |
3 0 |
0-0.5 | 0.81 1.05 |
2 u |
0.88 0.93 |
2.13 3.91 2.95 |
| 01/04 20:30 |
4 FT |
Termez Surkhon[12] OTMK Olmaliq[14] (Hòa) |
1 2 |
1 |
0.79 1.06 |
2-2.5 u |
1.01 0.82 |
6.64 1.60 3.50 |
| 31/03 21:00 |
4 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[6] Dinamo Samarkand[13] (Hòa) |
2 1 |
1-1.5 | 1.01 0.83 |
2.5 u |
0.98 0.84 |
1.37 8.76 4.61 |
| 31/03 20:30 |
4 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[9] Metallurg Bekobod[5] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 1.03 0.82 |
2 u |
0.79 1.04 |
2.03 3.55 3.46 |
| 20/03 20:30 |
4 | OTMK Olmaliq[13] Nasaf Qarshi[9] (Hòa) |
? ? |
0 | 1.04 0.80 |
2 u |
0.97 0.85 |
2.78 2.44 2.85 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá