| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 03/11 20:30 |
24 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[9] Termez Surkhon[11] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 0.85 0.99 |
2 u |
0.73 0.98 |
1.68 4.40 3.10 |
| 03/11 20:30 |
24 FT |
Nasaf Qarshi[1] Dinamo Samarkand[14] (Hòa) |
1 0 |
2-2.5 | 0.85 0.85 |
3-3.5 u |
0.95 0.75 |
1.12 18.00 7.75 |
| 03/11 20:30 |
24 FT |
Lokomotiv Tashkent[13] Navbahor Namangan[3] (Hòa) |
0 2 |
0.5 |
0.87 0.88 |
2 u |
0.75 0.95 |
4.00 1.83 2.90 |
| 02/11 20:30 |
24 FT |
Olympic Fk Tashkent[8] Metallurg Bekobod[7] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 | 0.86 0.86 |
1.5-2 u |
0.78 0.88 |
2.20 3.30 2.95 |
| 02/11 20:30 |
24 FT |
Qizilqum Zarafshon[5] Kuruvchi Kokand Qoqon[12] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.93 0.80 |
2 u |
0.82 0.90 |
1.98 3.50 3.00 |
| 02/11 20:30 |
24 FT |
Neftchi Fargona[10] OTMK Olmaliq[4] (Hòa) |
1 3 |
0-0.5 |
0.97 0.76 |
2-2.5 u |
0.96 0.77 |
3.50 2.10 3.00 |
| 02/11 20:30 |
24 FT |
Pakhtakor Tashkent[2] Sogdiana Jizak[6] (Hòa) |
2 0 |
1-1.5 | 0.84 0.88 |
2.5 u |
0.92 0.80 |
1.47 7.37 4.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá