| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 03/10 20:30 |
20 FT |
Lokomotiv Tashkent[11] Neftchi Fargona[9] (Hòa) |
1 3 |
0.5 | 1.01 0.83 |
2-2.5 u |
0.88 0.94 |
2.00 3.25 3.20 |
| 03/10 20:30 |
20 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[12] Termez Surkhon[13] (Hòa) |
2 3 |
0-0.5 | 0.80 1.04 |
2 u |
0.88 0.94 |
2.06 3.30 3.00 |
| 02/10 20:00 |
20 FT |
Pakhtakor Tashkent[2] Nasaf Qarshi[1] (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
| 02/10 19:00 |
20 FT |
Dinamo Samarkand[14] Olympic Fk Tashkent[7] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 |
0.83 0.97 |
2 u |
0.83 0.97 |
3.10 2.18 3.00 |
| 01/10 20:30 |
20 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[10] Navbahor Namangan[3] (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
| 30/09 20:30 |
20 FT |
Sogdiana Jizak[4] OTMK Olmaliq[6] (Hòa) |
0 2 |
0-0.5 | 1.04 0.76 |
2 u |
0.95 0.85 |
|
| 29/09 20:45 |
20 FT |
Qizilqum Zarafshon[5] Metallurg Bekobod[8] (Hòa) |
0 1 |
0.5 | 0.80 1.00 |
2-2.5 u |
1.02 0.78 |
1.78 4.60 3.25 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá