| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 26/10 20:30 |
23 FT |
OTMK Olmaliq[4] Dinamo Samarkand[14] (Hòa) |
4 0 |
1.5 | 0.97 0.87 |
2.5-3 u |
1.01 0.81 |
1.25 8.80 5.00 |
| 26/10 20:30 |
23 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[13] Sogdiana Jizak[6] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 |
0.78 1.06 |
2-2.5 u |
0.91 0.91 |
2.76 2.28 3.10 |
| 25/10 20:30 |
23 FT |
Metallurg Bekobod[7] Neftchi Fargona[10] (Hòa) |
1 0 |
0.5-1 | 0.95 0.78 |
2-2.5 u |
0.90 0.81 |
1.76 4.08 3.34 |
| 25/10 20:30 |
23 FT |
Navbahor Namangan[2] Olympic Fk Tashkent[8] (Hòa) |
1 1 |
1-1.5 | 1.04 0.81 |
2-2.5 u |
0.93 0.88 |
1.43 8.68 4.04 |
| 25/10 20:30 |
23 FT |
Nasaf Qarshi[1] Kuruvchi Bunyodkor[9] (Hòa) |
1 1 |
1 | 0.83 0.97 |
2.5 u |
0.89 0.89 |
1.48 6.75 4.15 |
| 24/10 20:30 |
23 FT |
Pakhtakor Tashkent[3] Lokomotiv Tashkent[12] (Hòa) |
2 0 |
1-1.5 | 0.73 1.12 |
2.5 u |
0.76 1.06 |
1.27 8.10 4.70 |
| 24/10 20:30 |
23 FT |
Termez Surkhon[11] Qizilqum Zarafshon[4] (Hòa) |
2 0 |
0 | 0.69 1.17 |
1.5-2 u |
0.83 0.99 |
2.30 2.97 2.87 |
| 22/08 19:00 |
23 | Zaamin[A-10] Xorazm Urganch[A-6] (Hòa) |
? ? |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá