| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 19/10 20:30 |
22 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[7] OTMK Olmaliq[6] (Hòa) |
0 1 |
0 | 0.90 0.90 |
2 u |
0.86 0.94 |
2.59 2.59 2.87 |
| 19/10 20:30 |
22 FT |
Qizilqum Zarafshon[4] Nasaf Qarshi[1] (Hòa) |
1 2 |
0.5-1 |
0.83 0.97 |
2-2.5 u |
1.08 0.72 |
4.55 1.70 3.16 |
| 18/10 20:30 |
22 FT |
Neftchi Fargona[8] Navbahor Namangan[2] (Hòa) |
1 2 |
0.5-1 |
0.83 1.01 |
2-2.5 u |
1.06 0.78 |
4.61 1.79 3.47 |
| 18/10 20:30 |
22 FT |
Pakhtakor Tashkent[3] Kuruvchi Kokand Qoqon[13] (Hòa) |
5 2 |
1.5 | 0.97 0.76 |
2.5 u |
0.93 0.79 |
1.29 10.00 4.50 |
| 18/10 20:30 |
22 FT |
Sogdiana Jizak[5] Termez Surkhon[12] (Hòa) |
0 1 |
1.5-2 | 0.79 0.93 |
2.5-3 u |
0.86 0.86 |
1.22 11.00 5.25 |
| 17/10 20:30 |
22 FT |
Dinamo Samarkand[14] Metallurg Bekobod[9] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 |
0.99 0.85 |
2 u |
0.77 1.07 |
3.71 2.19 2.97 |
| 17/10 20:30 |
22 FT |
Lokomotiv Tashkent[11] Olympic Fk Tashkent[10] (Hòa) |
1 2 |
0.5 | 0.96 0.88 |
2-2.5 u |
1.01 0.82 |
1.96 4.22 3.15 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá