| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 18/09 21:00 |
19 FT |
Neftchi Fargona[11] Dinamo Samarkand[14] (Hòa) |
4 1 |
0-0.5 | 0.73 1.07 |
2-2.5 u |
0.97 0.83 |
1.91 3.70 3.15 |
| 18/09 20:00 |
19 FT |
Metallurg Bekobod[8] Sogdiana Jizak[5] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 |
0.86 0.94 |
2 u |
0.92 0.88 |
3.15 2.15 2.97 |
| 17/09 19:00 |
19 FT |
Termez Surkhon[13] Lokomotiv Tashkent[10] (Hòa) |
2 1 |
0 | 1.00 0.90 |
1.5-2 u |
0.88 1.00 |
2.73 2.52 2.81 |
| 16/09 20:30 |
19 FT |
Navbahor Namangan[3] Qizilqum Zarafshon[4] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.85 0.99 |
2 u |
0.90 0.92 |
1.85 4.58 3.26 |
| 16/09 20:30 |
19 FT |
Nasaf Qarshi[1] Kuruvchi Kokand Qoqon[12] (Hòa) |
2 1 |
1-1.5 | 0.94 0.89 |
2-2.5 u |
0.88 0.93 |
1.39 9.31 4.23 |
| 15/09 21:30 |
19 FT |
Olympic Fk Tashkent[7] Kuruvchi Bunyodkor[9] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.76 1.10 |
2 u |
0.94 0.87 |
2.55 3.04 2.92 |
| 15/09 21:00 |
19 FT |
OTMK Olmaliq[6] Pakhtakor Tashkent[2] (Hòa) |
0 2 |
0 | 1.11 0.76 |
2 u |
0.83 1.00 |
2.80 2.40 2.70 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá