| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 12/05 21:00 |
8 FT |
Pakhtakor Tashkent[4] Termez Surkhon[13] (Hòa) |
2 2 |
2-2.5 | 0.80 0.93 |
3-3.5 u |
0.96 0.77 |
1.08 18.00 8.25 |
| 12/05 21:00 |
8 FT |
Sogdiana Jizak[2] Nasaf Qarshi[7] (Hòa) |
1 2 |
0 | 0.71 1.04 |
2 u |
0.97 0.76 |
2.45 2.95 2.85 |
| 11/05 21:00 |
8 FT |
Dinamo Samarkand[10] Navbahor Namangan[3] (Hòa) |
0 1 |
0.5 |
0.82 1.03 |
2 u |
0.95 0.87 |
4.45 2.03 2.88 |
| 11/05 21:00 |
8 FT |
Lokomotiv Tashkent[8] Kuruvchi Kokand Qoqon[12] (Hòa) |
1 2 |
0.5-1 | 0.91 0.92 |
2-2.5 u |
0.82 1.01 |
1.68 5.02 3.69 |
| 11/05 21:00 |
8 FT |
Qizilqum Zarafshon[1] OTMK Olmaliq[5] (Hòa) |
1 4 |
0-0.5 |
0.71 1.14 |
1.5-2 u |
0.91 0.91 |
3.22 2.59 2.72 |
| 10/05 21:00 |
8 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[5] Metallurg Bekobod[11] (Hòa) |
1 1 |
1 | 1.00 0.84 |
2-2.5 u |
0.80 1.03 |
1.57 6.26 3.76 |
| 10/05 21:00 |
8 FT |
Neftchi Fargona[14] Olympic Fk Tashkent[8] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.80 1.05 |
2 u |
0.86 0.96 |
1.80 4.54 3.47 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá