| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 12/08 21:00 |
15 FT |
Metallurg Bekobod[9] Nasaf Qarshi[2] (Hòa) |
0 2 |
0.5-1 |
0.85 1.00 |
2-2.5 u |
1.00 0.83 |
5.21 1.76 3.28 |
| 12/08 21:00 |
15 FT |
Neftchi Fargona[13] Pakhtakor Tashkent[3] (Hòa) |
0 2 |
1-1.5 |
0.81 1.03 |
2.5 u |
0.98 0.84 |
7.93 1.45 4.03 |
| 11/08 22:00 |
15 FT |
Navbahor Namangan[1] Termez Surkhon[12] (Hòa) |
2 0 |
1-1.5 | 1.07 0.79 |
2-2.5 u |
0.79 1.01 |
1.39 8.31 4.44 |
| 11/08 21:00 |
15 FT |
Dinamo Samarkand[14] Sogdiana Jizak[4] (Hòa) |
1 2 |
0.5-1 |
0.88 0.94 |
2-2.5 u |
0.85 0.95 |
5.30 1.74 3.34 |
| 11/08 21:00 |
15 FT |
Olympic Fk Tashkent[7] Kuruvchi Kokand Qoqon[11] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 | 1.08 0.78 |
2 u |
0.83 0.97 |
2.30 2.90 2.75 |
| 10/08 22:00 |
15 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[10] Qizilqum Zarafshon[5] (Hòa) |
1 2 |
0-0.5 | 0.89 0.83 |
2 u |
0.81 0.91 |
2.25 3.30 2.90 |
| 10/08 21:00 |
15 FT |
OTMK Olmaliq[6] Lokomotiv Tashkent[8] (Hòa) |
4 0 |
0-0.5 | 0.78 0.95 |
2 u |
0.86 0.86 |
2.00 3.90 2.95 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá