| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 09/10 21:00 |
21 FT |
Nasaf Qarshi[1] Sogdiana Jizak[6] (Hòa) |
1 1 |
0.5-1 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
0.86 0.94 |
1.60 4.60 3.60 |
| 09/10 20:00 |
21 FT |
Navbahor Namangan[3] Dinamo Samarkand[14] (Hòa) |
2 0 |
1.5-2 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
1.18 11.00 5.60 |
| 09/10 19:00 |
21 FT |
Termez Surkhon[13] Pakhtakor Tashkent[2] (Hòa) |
1 1 |
0.5-1 |
0.92 0.88 |
2 u |
0.80 1.00 |
4.65 1.65 3.35 |
| 08/10 21:00 |
21 FT |
Olympic Fk Tashkent[8] Neftchi Fargona[10] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 | 0.80 1.00 |
2 u |
0.90 0.90 |
|
| 08/10 20:00 |
21 FT |
OTMK Olmaliq[4] Qizilqum Zarafshon[5] (Hòa) |
0 1 |
0.5-1 | 0.94 0.86 |
2-2.5 u |
0.95 0.85 |
1.64 4.95 3.20 |
| 08/10 19:00 |
21 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[12] Lokomotiv Tashkent[11] (Hòa) |
0 0 |
0-0.5 | 0.89 0.91 |
2 u |
0.92 0.88 |
2.14 3.36 2.80 |
| 07/10 20:30 |
21 FT |
Metallurg Bekobod[7] Kuruvchi Bunyodkor[10] (Hòa) |
1 2 |
0 | 0.84 0.88 |
2 u |
0.77 0.96 |
2.65 2.75 2.80 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá