| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 07/05 21:00 |
7 FT |
Nasaf Qarshi[6] Pakhtakor Tashkent[3] (Hòa) |
0 0 |
0 | 1.07 0.79 |
2-2.5 u |
0.89 0.92 |
2.90 2.51 3.12 |
| 07/05 20:00 |
7 FT |
OTMK Olmaliq[7] Sogdiana Jizak[1] (Hòa) |
3 2 |
0-0.5 | 0.84 1.00 |
2 u |
0.85 0.98 |
2.16 3.65 3.05 |
| 06/05 20:30 |
7 FT |
Metallurg Bekobod[12] Qizilqum Zarafshon[2] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.95 0.88 |
1.5-2 u |
0.79 1.05 |
2.98 2.87 2.63 |
| 06/05 20:30 |
7 FT |
Navbahor Namangan[4] Kuruvchi Bunyodkor[5] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 0.98 0.86 |
2-2.5 u |
0.90 0.92 |
1.98 3.66 3.50 |
| 06/05 20:30 |
7 FT |
Termez Surkhon[14] Kuruvchi Kokand Qoqon[10] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 |
0.96 0.88 |
2 u |
0.84 0.98 |
3.59 2.21 3.00 |
| 05/05 20:30 |
7 FT |
Neftchi Fargona[13] Lokomotiv Tashkent[8] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 |
0.84 0.96 |
2 u |
0.81 0.99 |
2.85 2.11 2.98 |
| 05/05 20:30 |
7 FT |
Olympic Fk Tashkent[6] Dinamo Samarkand[11] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 | 0.89 0.91 |
1.5-2 u |
0.83 0.97 |
2.11 3.09 2.74 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá