| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 11/03 20:30 |
22 FT |
Litex Lovech[9] Lokomotiv Gorna Oryahovitsa[14] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 1.01 0.81 |
2.25 u |
0.82 0.98 |
1.77 3.90 3.35 |
| 11/03 20:30 |
22 FT |
Minyor Pernik[12] Lokomotiv Sofia[1] (Hòa) |
1 0 |
0.5-1 |
0.84 0.90 |
2-2.5 u |
0.79 0.96 |
5.25 1.68 3.35 |
| 10/03 20:30 |
22 FT |
Kariana Erden Sportist Svoge (Hòa) |
0 3 |
u |
|
|||
| 10/03 20:30 |
22 FT |
Dobrudzha[11] Neftohimik[16] (Hòa) |
3 2 |
1 | 2.5 u |
|
||
| 10/03 20:30 |
22 FT |
Pirin Blagoevgrad[2] Ludogorets Razgrad Ii[4] (Hòa) |
2 1 |
1.25 | 0.95 0.75 |
2.75 u |
0.75 0.95 |
1.40 5.20 4.15 |
| 10/03 20:30 |
22 FT |
Septemvri Sofia[7] Hebar Pazardzhik[6] (Hòa) |
0 1 |
0 | 0.76 0.94 |
2.75 u |
0.80 0.90 |
2.22 2.45 3.45 |
| 10/03 20:30 |
22 FT |
Strumska Slava Septemvri Simitli (Hòa) |
2 0 |
1 | 2.5 u |
|
||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá