| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 22/02 20:00 |
19 FT |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa[13] Lokomotiv Sofia[2] (Hòa) |
0 0 |
1 |
1.02 0.83 |
2.5 u |
0.85 0.98 |
6.91 1.50 4.12 |
| 21/02 19:00 |
19 FT |
Ludogorets Razgrad Ii[4] Dobrudzha[11] (Hòa) |
2 2 |
1 | 0.84 0.90 |
2.5 u |
0.89 0.85 |
1.47 8.50 3.45 |
| 21/02 17:00 |
19 FT |
Yantra Gabrovo[15] Pirin Blagoevgrad[1] (Hòa) |
0 2 |
1-1.5 |
0.88 0.86 |
2.5 u |
0.98 0.77 |
8.25 1.33 4.30 |
| 20/02 19:00 |
19 FT |
Neftohimik[16] Septemvri Sofia[7] (Hòa) |
0 6 |
1-1.5 |
0.98 0.77 |
2.5 u |
0.79 0.95 |
12.50 1.32 4.10 |
| 20/02 19:00 |
19 FT |
Sozopol[10] Litex Lovech[9] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.90 0.90 |
2.5-3 u |
0.90 0.90 |
2.40 2.40 3.50 |
| 20/02 19:00 |
19 FT |
Sportist Svoge[6] Minyor Pernik[14] (Hòa) |
5 1 |
0.5 | 0.83 0.92 |
2.5 u |
0.89 0.85 |
1.81 4.00 3.50 |
| 20/02 19:00 |
19 FT |
Septemvri Simitli Kariana Erden (Hòa) |
3 0 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá