| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 11/05 11:00 |
9 FT |
Viamaterras Miyazaki Womens[6] Nữ Iga Kunoichi[3] (Hòa) |
0 3 |
0.25 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
2.10 3.10 3.20 |
| 11/05 10:00 |
9 FT |
Orca Kamogawa Fc Womens[9] Nữ Yunogo Belle[10] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
1.91 3.75 3.10 |
| 10/05 12:00 |
9 FT |
Nữ Nippon Sport Science University[8] Nữ As Harima Albion[4] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 10/05 12:00 |
9 FT |
Nữ Setagaya Sfida Spring Yokohama Fc Seagulls Womens (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 10/05 11:00 |
9 FT |
Nữ Speranza Osaka[12] Ngu Nagoya Womens[2] (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
| 10/05 11:00 |
9 FT |
Nữ Ehime Fc[7] Nữ Shizuoka Sangyo University[1] (Hòa) |
0 4 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá