| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 12/10 11:00 |
22 FT |
Nữ Nippon Sport Science University[11] Orca Kamogawa Fc Womens[7] (Hòa) |
3 0 |
0 | 0.90 0.90 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
2.45 2.40 3.50 |
| 12/10 11:00 |
22 FT |
Viamaterras Miyazaki Womens[4] Nữ As Harima Albion[5] (Hòa) |
1 2 |
0.5 | 0.85 0.95 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
1.80 3.60 3.60 |
| 12/10 11:00 |
22 FT |
Spring Yokohama Fc Seagulls Womens[10] Nữ Ehime Fc[6] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 1.00 0.80 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.95 3.25 3.40 |
| 12/10 11:00 |
22 FT |
Nữ Iga Kunoichi[3] Nữ Speranza Osaka[12] (Hòa) |
2 1 |
1.75 | 0.83 0.98 |
3 u |
0.85 0.95 |
1.22 9.50 5.25 |
| 12/10 11:00 |
22 FT |
Nữ Setagaya Sfida[9] Nữ Yunogo Belle[8] (Hòa) |
1 2 |
0.5 | 0.88 0.93 |
2.75 u |
0.88 0.93 |
1.83 3.40 3.75 |
| 12/10 11:00 |
22 FT |
Ngu Nagoya Womens Nữ Shizuoka Sangyo University (Hòa) |
3 1 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá