| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 18/05 12:00 |
10 FT |
Nữ Setagaya Sfida[5] Nữ Speranza Osaka[12] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 18/05 11:00 |
10 FT |
Nữ Yunogo Belle[9] Nữ Nippon Sport Science University[7] (Hòa) |
2 2 |
u |
|
|||
| 18/05 11:00 |
10 FT |
Nữ Shizuoka Sangyo University[1] Orca Kamogawa Fc Womens[8] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 18/05 11:00 |
10 FT |
Spring Yokohama Fc Seagulls Womens Viamaterras Miyazaki Womens (Hòa) |
1 2 |
u |
|
|||
| 17/05 11:00 |
10 FT |
Ngu Nagoya Womens[2] Nữ As Harima Albion[4] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 0.88 0.93 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
1.65 4.33 3.75 |
| 17/05 11:00 |
10 FT |
Nữ Ehime Fc[11] Nữ Iga Kunoichi[3] (Hòa) |
1 1 |
0.5 |
0.93 0.88 |
2.25 u |
0.78 1.03 |
3.50 1.83 3.50 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá