| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 15/06 13:00 |
13 FT |
Nữ Shizuoka Sangyo University[2] Nữ Iga Kunoichi[3] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 0.83 0.98 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
2.00 3.10 3.40 |
| 15/06 12:00 |
13 FT |
Nữ Nippon Sport Science University[11] Nữ Setagaya Sfida[7] (Hòa) |
1 3 |
0.5 |
0.85 0.95 |
2.25 u |
0.88 0.93 |
3.50 1.90 3.40 |
| 15/06 11:00 |
13 FT |
Nữ Ehime Fc[9] Ngu Nagoya Womens[1] (Hòa) |
2 0 |
0.75 |
0.90 0.90 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
4.20 1.67 3.60 |
| 15/06 11:00 |
13 FT |
Orca Kamogawa Fc Womens[5] Viamaterras Miyazaki Womens[4] (Hòa) |
1 1 |
0 | 1.03 0.78 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
2.80 2.45 2.90 |
| 15/06 11:00 |
13 FT |
Nữ As Harima Albion[6] Nữ Speranza Osaka[12] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 0.90 0.90 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.67 4.75 3.40 |
| 15/06 11:00 |
13 FT |
Nữ Yunogo Belle Spring Yokohama Fc Seagulls Womens (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá