| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 31/08 15:00 |
16 FT |
Viamaterras Miyazaki Womens[4] Nữ Setagaya Sfida[6] (Hòa) |
1 0 |
0.25 | 0.98 0.83 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
2.15 2.75 3.40 |
| 31/08 14:00 |
16 FT |
Nữ Iga Kunoichi[2] Ngu Nagoya Womens[1] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 31/08 14:00 |
16 FT |
Nữ Yunogo Belle[7] Nữ Ehime Fc[10] (Hòa) |
0 0 |
0.75 | 0.93 0.88 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
1.67 4.33 3.60 |
| 31/08 14:00 |
16 FT |
Spring Yokohama Fc Seagulls Womens[9] Nữ Nippon Sport Science University[11] (Hòa) |
2 2 |
0.5 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
1.73 4.00 3.40 |
| 30/08 14:00 |
16 FT |
Nữ Speranza Osaka[12] Orca Kamogawa Fc Womens[8] (Hòa) |
1 0 |
0.75 |
0.95 0.85 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
4.33 1.62 3.60 |
| 30/08 14:00 |
16 FT |
Nữ As Harima Albion[5] Nữ Shizuoka Sangyo University[3] (Hòa) |
1 0 |
0.25 | 0.95 0.85 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
2.15 2.88 3.30 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá