| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 15/09 13:00 |
18 FT |
Nữ As Harima Albion[5] Nữ Nippon Sport Science University[11] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
1.91 3.70 3.10 |
| 15/09 12:00 |
18 FT |
Ngu Nagoya Womens[1] Nữ Speranza Osaka[12] (Hòa) |
3 0 |
1.5 | 0.85 0.95 |
2.5 u |
0.93 0.88 |
1.20 13.00 5.25 |
| 14/09 13:00 |
18 FT |
Nữ Yunogo Belle[8] Orca Kamogawa Fc Womens[7] (Hòa) |
2 2 |
u |
|
|||
| 14/09 13:00 |
18 FT |
Nữ Shizuoka Sangyo University[3] Nữ Ehime Fc[9] (Hòa) |
3 1 |
u |
|
|||
| 14/09 13:00 |
18 FT |
Spring Yokohama Fc Seagulls Womens[10] Nữ Setagaya Sfida[6] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 14/09 11:00 |
18 FT |
Nữ Iga Kunoichi[2] Viamaterras Miyazaki Womens[4] (Hòa) |
3 3 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá