| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 05/05 11:00 |
8 FT |
Viamaterras Miyazaki Womens[6] Nữ Ehime Fc[7] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 0.83 0.98 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.60 5.00 3.50 |
| 04/05 11:00 |
8 FT |
Nữ Yunogo Belle[8] Nữ Shizuoka Sangyo University[1] (Hòa) |
0 2 |
u |
|
|||
| 04/05 11:00 |
8 FT |
Nữ Iga Kunoichi[3] Nữ Setagaya Sfida[5] (Hòa) |
3 2 |
u |
|
|||
| 04/05 11:00 |
8 FT |
Spring Yokohama Fc Seagulls Womens Ngu Nagoya Womens (Hòa) |
0 3 |
u |
|
|||
| 04/05 11:00 |
8 FT |
Nữ As Harima Albion Orca Kamogawa Fc Womens (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 03/05 11:00 |
8 FT |
Nữ Speranza Osaka[12] Nữ Nippon Sport Science University[10] (Hòa) |
2 2 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá