| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 22/06 11:00 |
14 FT |
Nữ Speranza Osaka[12] Nữ Yunogo Belle[8] (Hòa) |
0 1 |
1 |
0.80 1.00 |
2.75 u |
0.90 0.90 |
4.75 1.55 3.90 |
| 22/06 11:00 |
14 FT |
Nữ Iga Kunoichi[3] Orca Kamogawa Fc Womens[7] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 1.03 0.78 |
2 u |
0.78 1.03 |
1.95 3.50 3.25 |
| 22/06 11:00 |
14 FT |
Nữ As Harima Albion[5] Nữ Ehime Fc[9] (Hòa) |
4 1 |
0.25 | 0.90 0.90 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
2.15 3.10 3.20 |
| 22/06 11:00 |
14 FT |
Viamaterras Miyazaki Womens[4] Nữ Nippon Sport Science University[11] (Hòa) |
4 1 |
0.75 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.65 4.33 3.60 |
| 21/06 13:00 |
14 FT |
Spring Yokohama Fc Seagulls Womens[10] Nữ Shizuoka Sangyo University[2] (Hòa) |
1 0 |
0.5 |
0.98 0.83 |
2.75 u |
0.80 1.00 |
3.60 1.80 3.60 |
| 21/06 11:00 |
14 FT |
Nữ Setagaya Sfida[6] Ngu Nagoya Womens[1] (Hòa) |
1 3 |
0.5 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
1.95 3.30 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá