| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 07/09 14:00 |
17 FT |
Nữ Setagaya Sfida[6] Nữ Iga Kunoichi[2] (Hòa) |
2 2 |
0 | 0.93 0.88 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
2.63 2.63 2.80 |
| 07/09 14:00 |
17 FT |
Nữ Shizuoka Sangyo University[3] Nữ Yunogo Belle[7] (Hòa) |
5 1 |
0.25 | 0.93 0.88 |
2.5 u |
0.88 0.93 |
2.15 3.00 3.25 |
| 07/09 13:00 |
17 FT |
Orca Kamogawa Fc Womens[9] Nữ As Harima Albion[5] (Hòa) |
2 0 |
0 | 0.75 1.05 |
1.75 u |
0.78 1.03 |
2.55 3.00 2.50 |
| 06/09 17:00 |
17 FT |
Nữ Ehime Fc[10] Viamaterras Miyazaki Womens[4] (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
| 06/09 13:00 |
17 FT |
Ngu Nagoya Womens[1] Spring Yokohama Fc Seagulls Womens[8] (Hòa) |
3 0 |
0.75 | 0.85 0.95 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
1.65 4.75 3.30 |
| 06/09 13:00 |
17 FT |
Nữ Nippon Sport Science University[11] Nữ Speranza Osaka[12] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.90 0.90 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
1.85 3.70 3.30 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá