| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 08/06 11:00 |
12 FT |
Nữ Iga Kunoichi[3] Nữ Yunogo Belle[9] (Hòa) |
0 1 |
0.25 | 0.95 0.85 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.20 3.00 3.10 |
| 08/06 11:00 |
12 FT |
Viamaterras Miyazaki Womens[4] Nữ Shizuoka Sangyo University[2] (Hòa) |
2 1 |
0.25 |
0.98 0.83 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
3.10 2.05 3.25 |
| 07/06 13:00 |
12 FT |
Spring Yokohama Fc Seagulls Womens Nữ As Harima Albion (Hòa) |
3 1 |
u |
|
|||
| 07/06 12:00 |
12 FT |
Nữ Setagaya Sfida[6] Orca Kamogawa Fc Womens[7] (Hòa) |
1 2 |
0.5 | 0.95 0.85 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
1.85 4.00 3.20 |
| 07/06 11:00 |
12 FT |
Nữ Speranza Osaka[12] Nữ Ehime Fc[10] (Hòa) |
2 4 |
0.5 |
0.90 0.90 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
3.80 1.85 3.25 |
| 07/06 11:00 |
12 FT |
Ngu Nagoya Womens[1] Nữ Nippon Sport Science University[8] (Hòa) |
2 1 |
0.75 | 0.80 1.00 |
2.25 u |
0.93 0.88 |
1.57 5.50 3.30 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá