| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 06/04 12:00 |
4 FT |
Nữ Setagaya Sfida[1] Nữ Nippon Sport Science University[8] (Hòa) |
2 2 |
0.75 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.67 4.10 3.70 |
| 06/04 11:00 |
4 FT |
Ngu Nagoya Womens[4] Nữ Ehime Fc[5] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
1.75 4.10 3.30 |
| 06/04 11:00 |
4 FT |
Viamaterras Miyazaki Womens[12] Orca Kamogawa Fc Womens[9] (Hòa) |
2 0 |
0.25 |
0.78 1.03 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.63 2.25 3.50 |
| 06/04 11:00 |
4 FT |
Nữ Iga Kunoichi[2] Nữ Shizuoka Sangyo University[10] (Hòa) |
0 3 |
0.25 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
2.10 3.00 3.30 |
| 05/04 11:00 |
4 FT |
Nữ Speranza Osaka[11] Nữ As Harima Albion[3] (Hòa) |
0 2 |
u |
|
|||
| 05/04 11:00 |
4 FT |
Spring Yokohama Fc Seagulls Womens Nữ Yunogo Belle (Hòa) |
3 2 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá