| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 25/05 11:00 |
11 FT |
Nữ Yunogo Belle[9] Ngu Nagoya Womens[1] (Hòa) |
0 1 |
0.75 |
0.95 0.85 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
4.33 1.62 3.75 |
| 25/05 11:00 |
11 FT |
Nữ Iga Kunoichi Spring Yokohama Fc Seagulls Womens (Hòa) |
2 0 |
u |
|
|||
| 25/05 10:00 |
11 FT |
Orca Kamogawa Fc Womens[8] Nữ Ehime Fc[10] (Hòa) |
3 2 |
0.5 | 0.88 0.93 |
1.5 u |
0.80 1.00 |
1.83 4.50 2.90 |
| 24/05 11:00 |
11 FT |
Nữ Nippon Sport Science University[7] Nữ Shizuoka Sangyo University[2] (Hòa) |
1 2 |
0.25 |
1.00 0.80 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
3.50 2.05 2.90 |
| 24/05 11:00 |
11 FT |
Nữ As Harima Albion[5] Nữ Setagaya Sfida[6] (Hòa) |
0 0 |
0.5 |
0.90 0.90 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
3.80 1.83 3.30 |
| 24/05 11:00 |
11 FT |
Nữ Speranza Osaka[12] Viamaterras Miyazaki Womens[4] (Hòa) |
1 1 |
1.25 |
1.00 0.80 |
2.75 u |
0.83 0.98 |
6.50 1.38 4.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá