| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 29/06 14:00 |
15 FT |
Nữ Shizuoka Sangyo University[2] Nữ Speranza Osaka[12] (Hòa) |
0 2 |
1.5 | 0.80 1.00 |
3 u |
0.95 0.85 |
1.29 7.00 5.00 |
| 29/06 13:00 |
15 FT |
Nữ Yunogo Belle[6] Nữ As Harima Albion[5] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 1.03 0.78 |
2.5 u |
0.93 0.88 |
1.95 3.20 3.50 |
| 29/06 12:00 |
15 FT |
Nữ Ehime Fc[9] Nữ Setagaya Sfida[7] (Hòa) |
2 5 |
0.75 |
0.95 0.85 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
4.10 1.65 3.80 |
| 29/06 11:00 |
15 FT |
Ngu Nagoya Womens[1] Viamaterras Miyazaki Womens[4] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.85 0.95 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
1.83 3.60 3.60 |
| 28/06 16:00 |
15 FT |
Orca Kamogawa Fc Womens[8] Spring Yokohama Fc Seagulls Womens[10] (Hòa) |
0 2 |
0.75 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
1.73 3.75 3.75 |
| 28/06 14:00 |
15 FT |
Nữ Nippon Sport Science University[11] Nữ Iga Kunoichi[3] (Hòa) |
0 3 |
0.75 |
0.83 0.98 |
2.25 u |
0.78 1.03 |
4.20 1.70 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá