| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 16/04 19:00 |
6 FT |
Neftchi Fargona Kuruvchi Bunyodkor (Hòa) |
1 2 |
0.5 |
2.5 u |
|
||
| 15/04 20:00 |
6 FT |
Lokomotiv Tashkent Nasaf Qarshi (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
| 15/04 20:00 |
6 FT |
Qizilqum Zarafshon Sogdiana Jizak (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 15/04 19:00 |
6 FT |
Shurtan Guzor Pakhtakor Tashkent (Hòa) |
3 0 |
0.75 |
2.5 u |
|
||
| 15/04 19:00 |
6 FT |
Dinamo Samarkand Buxoro (Hòa) |
3 1 |
0.25 | 2 u |
|
||
| 15/04 18:30 |
6 FT |
Metallurg Bekobod Navbahor Namangan (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 2-2.5 u |
|
||
| 14/04 19:30 |
6 FT |
Mashal Muborak Kuruvchi Kokand Qoqon (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 2-2.5 u |
|
||
| 14/04 19:00 |
6 FT |
Obod Tashkent[13] OTMK Olmaliq[14] (Hòa) |
0 1 |
0 | 0.83 0.95 |
2-2.5 u |
0.96 0.90 |
2.40 2.60 3.15 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá