| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 03/03 00:30 |
29 FT |
Unirea 2004 Slobozia[14] Rapid Bucuresti[3] (Hòa) |
1 2 |
1 |
1.00 0.80 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
6.25 1.45 4.00 |
| 02/03 02:00 |
29 FT |
UTA Arad[9] Steaua Bucuresti[7] (Hòa) |
2 4 |
0.5 |
0.95 0.85 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
3.80 1.80 3.30 |
| 01/03 22:59 |
29 FT |
Dinamo Bucuresti[2] Scm Argesul Pitesti[6] (Hòa) |
0 1 |
0.75 | 0.90 0.90 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
1.65 5.25 3.20 |
| 01/03 20:45 |
29 FT |
Petrolul Ploiesti[12] Csikszereda Miercurea[13] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.90 0.90 |
2 u |
0.80 1.00 |
1.85 4.33 2.90 |
| 01/03 01:00 |
29 FT |
Farul Constanta[11] CFR Cluj[5] (Hòa) |
1 2 |
0.25 |
0.95 0.85 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
3.10 2.05 3.30 |
| 28/02 20:00 |
29 | CS Universitatea Craiova[1] Metaloglobus[16] (Hòa) |
? ? |
2.5 | 0.98 0.83 |
3.25 u |
0.90 0.90 |
1.09 23.00 8.50 |
| 28/02 01:00 |
29 FT |
Universitaea Cluj[4] Otelul Galati[10] (Hòa) |
4 0 |
0.5 | 0.85 0.95 |
2.25 u |
0.97 0.82 |
1.83 4.00 3.20 |
| 27/02 22:00 |
29 FT |
Hermannstadt[15] Botosani[8] (Hòa) |
3 1 |
0.25 |
0.78 1.03 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
3.00 2.25 3.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá