| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 24/02 01:00 |
28 FT |
Steaua Bucuresti[10] Metaloglobus[16] (Hòa) |
4 1 |
2.5 | 0.97 0.82 |
3.5 u |
0.92 0.87 |
1.11 19.00 8.00 |
| 23/02 22:00 |
28 FT |
Csikszereda Miercurea[13] Hermannstadt[15] (Hòa) |
2 1 |
0.25 |
0.75 1.05 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
2.70 2.40 3.25 |
| 23/02 01:00 |
28 | Unirea 2004 Slobozia[14] CS Universitatea Craiova[1] (Hòa) |
? ? |
1.25 |
0.97 0.82 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
7.50 1.36 4.33 |
| 22/02 20:00 |
28 FT |
Scm Argesul Pitesti[6] Farul Constanta[11] (Hòa) |
1 0 |
0.25 | 0.88 0.93 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
2.15 3.30 3.00 |
| 22/02 01:30 |
28 FT |
Rapid Bucuresti[3] Dinamo Bucuresti[2] (Hòa) |
2 1 |
0.25 |
0.75 1.05 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
2.90 2.35 3.10 |
| 21/02 22:59 |
28 FT |
CFR Cluj[5] Petrolul Ploiesti[12] (Hòa) |
2 1 |
0.75 | 0.83 0.98 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
1.57 6.00 3.40 |
| 21/02 01:00 |
28 FT |
Botosani[7] Universitaea Cluj[4] (Hòa) |
1 3 |
0.25 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
2.25 3.00 3.00 |
| 20/02 22:00 |
28 FT |
Otelul Galati[9] UTA Arad[8] (Hòa) |
2 2 |
0.25 | 0.78 1.03 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
2.00 3.50 3.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá