| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 21/03 22:30 |
xuống hạng FT |
Csikszereda Miercurea[13] Farul Constanta[11] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
2.45 2.55 3.20 |
| 21/03 20:00 |
xuống hạng FT |
Metaloglobus[16] Petrolul Ploiesti[12] (Hòa) |
1 0 |
0.75 |
0.83 0.98 |
2.25 u |
1.05 0.75 |
5.00 1.67 3.20 |
| 21/03 00:00 |
xuống hạng FT |
Steaua Bucuresti[7] UTA Arad[8] (Hòa) |
1 0 |
1 | 0.85 0.95 |
2.75 u |
0.93 0.88 |
1.48 5.50 3.75 |
| 16/03 22:30 |
xuống hạng FT |
Botosani[9] Unirea 2004 Slobozia[14] (Hòa) |
3 2 |
1 | 1.03 0.78 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
1.53 5.50 3.50 |
| 16/03 01:30 |
xuống hạng FT |
Steaua Bucuresti[7] Metaloglobus[16] (Hòa) |
0 0 |
2.5 | 0.90 0.90 |
3.5 u |
0.82 0.97 |
1.10 19.00 8.00 |
| 15/03 20:00 |
xuống hạng | Farul Constanta[11] Petrolul Ploiesti[12] (Hòa) |
? ? |
0 | 0.75 1.05 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
2.38 2.75 3.00 |
| 14/03 23:15 |
xuống hạng FT |
Otelul Galati[10] Csikszereda Miercurea[13] (Hòa) |
2 3 |
0.75 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
1.67 4.50 3.30 |
| 13/03 22:30 |
xuống hạng FT |
UTA Arad[8] Hermannstadt[15] (Hòa) |
3 2 |
0.25 | 0.98 0.83 |
2 u |
0.78 1.03 |
2.25 3.00 3.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá