| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 17/02 01:00 |
27 FT |
Dinamo Bucuresti[3] Unirea 2004 Slobozia[14] (Hòa) |
1 0 |
1.5 | 0.80 1.00 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
1.22 11.00 4.75 |
| 16/02 22:00 |
27 FT |
Hermannstadt[15] CFR Cluj[7] (Hòa) |
0 1 |
0.5 |
1.00 0.80 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
4.33 1.73 3.20 |
| 16/02 01:00 |
27 | CS Universitatea Craiova[4] Steaua Bucuresti[9] (Hòa) |
? ? |
0.25 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
0.97 0.82 |
2.10 3.00 3.30 |
| 15/02 22:00 |
27 FT |
Farul Constanta[11] Rapid Bucuresti[2] (Hòa) |
3 1 |
0.25 |
0.90 0.90 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
2.90 2.10 3.40 |
| 15/02 19:00 |
27 FT |
UTA Arad[9] Botosani[5] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.85 0.95 |
2.25 u |
1.05 0.75 |
2.55 2.63 2.90 |
| 15/02 00:00 |
27 FT |
Universitaea Cluj[6] Csikszereda Miercurea[13] (Hòa) |
4 1 |
1.25 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
0.92 0.87 |
1.38 8.00 3.90 |
| 14/02 19:30 |
27 FT |
Metaloglobus[16] Otelul Galati[10] (Hòa) |
0 1 |
1 |
1.00 0.80 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
6.50 1.45 3.70 |
| 14/02 01:00 |
27 FT |
Petrolul Ploiesti[12] Scm Argesul Pitesti[4] (Hòa) |
2 1 |
0.25 |
0.73 1.08 |
1.75 u |
0.85 0.95 |
3.00 2.40 2.70 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá