| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 11/05 22:15 |
9 FT |
Sogdiana Jizak[14] Shurtan Guzor[16] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 11/05 21:00 |
9 FT |
Mashal Muborak[10] Qizilqum Zarafshon[9] (Hòa) |
2 2 |
u |
|
|||
| 11/05 20:00 |
9 FT |
Navbahor Namangan[7] Xorazm Urganch[13] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 10/05 22:15 |
9 FT |
Pakhtakor Tashkent[11] Buxoro[15] (Hòa) |
6 0 |
u |
|
|||
| 10/05 21:00 |
9 FT |
Nasaf Qarshi[2] Kuruvchi Bunyodkor[3] (Hòa) |
2 2 |
0.75 | 1.00 0.80 |
2 u |
0.83 0.98 |
1.75 5.00 2.90 |
| 10/05 20:00 |
9 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[6] OTMK Olmaliq[1] (Hòa) |
1 3 |
0.5 |
0.98 0.83 |
2 u |
0.75 1.05 |
4.20 1.80 3.10 |
| 09/05 22:15 |
9 FT |
Dinamo Samarkand[4] Termez Surkhon[8] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 1.03 0.78 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
1.95 3.75 3.00 |
| 09/05 20:00 |
9 FT |
Andijon[12] Neftchi Fargona[5] (Hòa) |
0 2 |
0.25 |
0.75 1.05 |
2 u |
0.88 0.93 |
3.00 2.35 2.90 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá