| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 06/06 21:00 |
4 | Qizilqum Zarafshon[12] Xorazm Urganch[5] (Hòa) |
? ? |
0.5 | 0.90 0.90 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
1.85 4.10 3.10 |
| 06/04 22:15 |
4 FT |
OTMK Olmaliq[1] Dinamo Samarkand[3] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.83 0.98 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
1.75 3.90 3.40 |
| 06/04 20:00 |
4 FT |
Sogdiana Jizak[15] Pakhtakor Tashkent[8] (Hòa) |
2 0 |
0.25 |
0.98 0.83 |
2.25 u |
0.78 1.03 |
3.25 2.00 3.20 |
| 06/04 19:45 |
4 FT |
Andijon[9] Mashal Muborak[13] (Hòa) |
1 0 |
1 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
1.57 5.50 3.40 |
| 05/04 22:15 |
4 FT |
Shurtan Guzor[13] Nasaf Qarshi[7] (Hòa) |
1 4 |
u |
|
|||
| 05/04 21:30 |
4 FT |
Neftchi Fargona[9] Navbahor Namangan[6] (Hòa) |
3 2 |
0.25 | 0.83 0.98 |
2 u |
0.75 1.05 |
2.05 3.40 3.00 |
| 04/04 22:15 |
4 FT |
Termez Surkhon[16] Kuruvchi Kokand Qoqon[11] (Hòa) |
3 1 |
0.25 | 0.83 0.98 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
2.05 3.30 3.10 |
| 04/04 20:00 |
4 FT |
Buxoro[4] Kuruvchi Bunyodkor[2] (Hòa) |
0 2 |
0.25 |
0.83 0.98 |
2.25 u |
0.88 0.93 |
3.00 2.20 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá