| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 13/04 22:15 |
5 FT |
Nasaf Qarshi[3] Termez Surkhon[14] (Hòa) |
1 0 |
1.25 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
1.40 6.25 4.10 |
| 13/04 20:00 |
5 FT |
Pakhtakor Tashkent[10] Andijon[6] (Hòa) |
2 3 |
0.75 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.75 4.50 3.20 |
| 13/04 18:45 |
5 FT |
Xorazm Urganch[7] OTMK Olmaliq[2] (Hòa) |
0 1 |
0.5 |
0.90 0.90 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
3.90 1.83 3.20 |
| 12/04 22:15 |
5 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[1] Qizilqum Zarafshon[12] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 12/04 21:00 |
5 FT |
Dinamo Samarkand[4] Sogdiana Jizak[11] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 12/04 20:00 |
5 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[13] Buxoro[5] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 11/04 22:15 |
5 FT |
Navbahor Namangan[9] Shurtan Guzor[16] (Hòa) |
2 0 |
1.25 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
1.38 6.25 4.33 |
| 11/04 20:00 |
5 FT |
Mashal Muborak[15] Neftchi Fargona[8] (Hòa) |
1 4 |
1 |
0.93 0.88 |
2 u |
0.80 1.00 |
6.00 1.50 4.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá