| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 30/06 22:00 |
14 FT |
OTMK Olmaliq[3] Termez Surkhon[11] (Hòa) |
0 1 |
0.75 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
0.93 0.88 |
1.60 5.00 3.50 |
| 29/06 22:00 |
14 FT |
Buxoro[15] Shurtan Guzor[16] (Hòa) |
3 1 |
0.75 | 0.83 0.98 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
1.62 4.75 3.50 |
| 29/06 21:00 |
14 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[7] Sogdiana Jizak[12] (Hòa) |
3 2 |
0 | 0.95 0.85 |
2.25 u |
0.88 0.93 |
2.55 2.50 3.10 |
| 28/06 22:00 |
14 FT |
Qizilqum Zarafshon[13] Neftchi Fargona[5] (Hòa) |
1 1 |
1 |
0.98 0.83 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
6.00 1.53 3.75 |
| 28/06 21:00 |
14 FT |
Navbahor Namangan[4] Mashal Muborak[8] (Hòa) |
6 0 |
1.25 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
1.40 7.00 4.00 |
| 27/06 22:00 |
14 FT |
Nasaf Qarshi[1] Pakhtakor Tashkent[6] (Hòa) |
2 2 |
0.25 | 0.85 0.95 |
2 u |
0.78 1.03 |
2.15 3.50 3.00 |
| 27/06 22:00 |
14 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[14] Dinamo Samarkand[2] (Hòa) |
2 3 |
0.75 |
0.95 0.85 |
2.75 u |
0.88 0.93 |
4.50 1.67 3.90 |
| 26/06 22:00 |
14 FT |
Xorazm Urganch[9] Andijon[10] (Hòa) |
2 3 |
0 | 0.75 1.05 |
2 u |
0.90 0.90 |
2.35 2.75 3.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá