| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 26/05 22:00 |
11 FT |
Mashal Muborak[12] Kuruvchi Bunyodkor[5] (Hòa) |
1 1 |
0.5 |
0.90 0.90 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
3.60 1.90 3.25 |
| 25/05 22:59 |
11 FT |
Dinamo Samarkand[3] Qizilqum Zarafshon[11] (Hòa) |
3 2 |
u |
|
|||
| 25/05 22:00 |
11 FT |
Pakhtakor Tashkent[7] Xorazm Urganch[10] (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
| 25/05 20:45 |
11 FT |
Navbahor Namangan[4] Kuruvchi Kokand Qoqon[9] (Hòa) |
3 0 |
u |
|
|||
| 24/05 22:59 |
11 FT |
Sogdiana Jizak[14] Buxoro[15] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
1.73 4.10 3.40 |
| 24/05 21:00 |
11 FT |
Neftchi Fargona[6] Shurtan Guzor[16] (Hòa) |
4 0 |
1.25 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
1.33 7.00 4.33 |
| 23/05 22:00 |
11 FT |
Nasaf Qarshi[2] OTMK Olmaliq[1] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 0.78 1.03 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
1.73 4.33 3.40 |
| 23/05 21:00 |
11 FT |
Andijon[13] Termez Surkhon[8] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 0.80 1.00 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
2.15 3.25 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá