| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 24/11 17:00 |
35 FT |
Dinamo Batumi[2] Metalurgi Rustavi[9] (Hòa) |
2 1 |
1-1.5 | 1.00 0.80 |
3 u |
1.00 0.80 |
1.40 5.50 4.50 |
| 24/11 17:00 |
35 FT |
Dila Gori[6] Dinamo Tbilisi[1] (Hòa) |
1 2 |
1 |
1.00 0.80 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
5.50 1.40 4.50 |
| 24/11 17:00 |
35 FT |
Chikhura Sachkhere[5] Saburtalo Tbilisi[3] (Hòa) |
1 3 |
0.5 |
0.67 1.06 |
2.5 u |
0.77 0.96 |
2.75 2.05 3.35 |
| 24/11 17:00 |
35 FT |
WIT Georgia Tbilisi[10] Torpedo Kutaisi[7] (Hòa) |
0 2 |
2 |
0.88 0.93 |
3-3.5 u |
1.01 0.81 |
16.00 1.15 7.00 |
| 24/11 17:00 |
35 FT |
Sioni Bolnisi[8] Lokomotiv Tbilisi[4] (Hòa) |
1 2 |
0 | 0.67 1.06 |
2.5 u |
0.72 1.01 |
2.12 2.61 3.35 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá